Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
fullerene


ful·ler·ene 7 [fullerene fullerenes] BrE [ˈfʊləriːn] NAmE [ˈfʊləriːn] noun uncountable (chemistry)
= buckminsterfullerene

Word Origin:
1980s: contraction of ↑buckminsterfullerene.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.