Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
funfair


fun·fair [funfair funfairs] BrE [ˈfʌnfeə(r)] NAmE [ˈfʌnfer] noun (BrE)
= fair

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.