Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
gambler


gam·bler [gambler gamblers] BrE [ˈɡæmblə(r)] ; NAmE [ˈɡæmblər] noun
He was a compulsive gambler (= found it difficult to stop).
Main entry:gamblederived

Related search result for "gambler"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.