Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
game bird


ˈgame bird [game bird game birds] BrE NAmE noun
a bird that people hunt for sport or food

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.