Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
gamma radiation


ˌgamma radiˈation [gamma radiation] BrE NAmE noun uncountable (also ˈgamma rays plural) (physics)
high-energy ↑rays of very short ↑wavelength sent out by some ↑radioactive substances
compare alpha radiation

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.