Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
garden-variety


ˈgarden-variety f7 [garden-variety] BrE NAmE (NAmE) (BrE ˌcommon or ˈgarden) adjective only before noun
ordinary; with no special features
He is not one of your garden-variety criminals.
See also:common or garden

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.