Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
genetic fingerprint


geˌnetic ˈfingerprint BrE NAmE noun
Main entry:genetic fingerprintingderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.