Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
gnash


gnash [gnash gnashes gnashed gnashing] BrE [næʃ] NAmE [næʃ] verb
Idiom:gnash your teeth
Verb forms:

Word Origin:
late Middle English: perhaps related to Old Norse gnastan ‘a gnashing’.

Related search result for "gnash"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.