Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
goalkeeping


goal·keep·ing BrE [ˈɡəʊlkiːpɪŋ] ; NAmE [ˈɡoʊlkiːpɪŋ] noun uncountable
goalkeeping techniques
Main entry:goalkeeperderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.