Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
golden syrup


ˌgolden ˈsyrup [golden syrup] BrE NAmE (also trea·cle) (both BrE) noun uncountable
a very sweet thick yellow liquid made from sugar
See also:treacle

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.