Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
grand piano



ˌgrand ˈpiano [grand piano] BrE NAmE (also grand) noun
a large piano in which the strings are horizontal
compare upright piano
See also:grand

Related search result for "grand piano"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.