Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
ground speed


ˈground speed 7 [ground speed] BrE NAmE noun
the speed of an aircraft relative to the ground
compare airspeed

Related search result for "ground speed"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.