Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
groundbreaking


ground·break·ing [groundbreaking] BrE [ˈɡraʊndbreɪkɪŋ] NAmE [ˈɡraʊndbreɪkɪŋ] adjective only before noun
making new discoveries; using new methods
a groundbreaking piece of research

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.