Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
groundnut


ground·nut [groundnut groundnuts] BrE [ˈɡraʊndnʌt] NAmE [ˈɡraʊndnʌt] noun (BrE)
= peanut

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.