Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
gut-wrenching


ˈgut-wrench·ing 7 [gut-wrenching] BrE NAmE adjective (informal)
very unpleasant; making you feel very upset

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.