Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
gymnastic



gym·nas·tic BrE [dʒɪmˈnæstɪk] ; NAmE [dʒɪmˈnæstɪk] adjective only before noun
Main entry:gymnasticsderived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gymnastic"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.