Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
hang a left


hang a ˈleft/ˈright idiom
(NAmE)to take a left/right turn
Main entry:hangidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.