Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
hard cider


ˈhard cider [hard cider] BrE NAmE (NAmE) (BrE cider) noun uncountable, countable
an alcoholic drink made from the juice of apples
See also:cider

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.