Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
hatchway


hatch·way [hatchway hatchways] BrE [ˈhætʃweɪ] NAmE [ˈhætʃweɪ] noun
= hatch n. (1)

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.