Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
have time on your hands


have time on your ˈhands | have time to ˈkill idiom
(informal)to have nothing to do or not be busy
Main entry:timeidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.