Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
headgear



head·gear [headgear] BrE [ˈhedɡɪə(r)] NAmE [ˈhedɡɪr] noun uncountable
anything worn on the head, for example a hat
protective headgear

Example Bank:
Protective headgear must be worn at all times.

Related search result for "headgear"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.