Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
headlamp


head·lamp [headlamp headlamps] BrE [ˈhedlæmp] NAmE [ˈhedlæmp] noun (especially BrE)
= headlight

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.