Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
headstone


head·stone [headstone headstones] BrE [ˈhedstəʊn] NAmE [ˈhedstoʊn] noun
a piece of stone placed at one end of a grave, showing the name, etc. of the person buried there
Syn: gravestone
compare tombstone

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "headstone"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.