Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
hit back at somebody


ˌhit ˈback (at sb/sth) derived
to reply to attacks or criticism
Syn: retaliate
In a TV interview she hit back at her critics.
Main entry:hitderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.