Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
hold out on somebody


ˌhold ˈout on sb derived
(informal)to refuse to tell or give sb sth
Main entry:holdderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.