Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
hoof-and-mouth disease


ˌhoof-and-ˈmouth disease 7 [hoof-and-mouth disease] BrE NAmE noun uncountable (NAmE)
= foot-and-mouth disease

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.