Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
hope springs eternal


ˌhope springs eˈternal idiom
(saying)people never stop hoping
Main entry:hopeidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.