Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
horn-rimmed


ˈhorn-rimmed [horn-rimmed] BrE NAmE adjective
(of a pair of glasses)with frames made of material that looks like horn

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.