Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
horsehair


horse·hair [horsehair] BrE [ˈhɔːsheə(r)] NAmE [ˈhɔːrsher] noun uncountable
hair from the ↑mane or tail of a horse, used, in the past, for filling mattresses, chairs, etc.

Related search result for "horsehair"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.