Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
ice cube


ˈice cube [ice cube ice cubes] BrE NAmE noun
a small, usually square, piece of ice used for making drinks cold

Related search result for "ice cube"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.