Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
ikon


ikon [ikon ikons] BrE NAmE
= icon (3)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ikon"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.