Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
illegitimacy


il·legit·im·acy BrE [ˌɪləˈdʒɪtəməsi] ; NAmE [ˌɪləˈdʒɪtəməsi] noun uncountable
Illegitimacy no longer carries the same social stigma.
Main entry:illegitimatederived

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.