Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
improvisation


im·pro·visa·tion [improvisation improvisations] BrE [ˌɪmprəvaɪˈzeɪʃn] ; NAmE [ɪmˌprɑːvəˈzeɪʃn] noun uncountable, countable
Main entry:improvisederived

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.