Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
interbreed


inter·breed f57 [interbreed interbreeds interbred interbreeding] BrE [ˌɪntəˈbriːd] NAmE [ˌɪntərˈbriːd] verb intransitive, transitive ~ (sth) (with sth)
if animals from different ↑species interbreed, or sb interbreeds them, they produce young together
Verb forms:

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "interbreed"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.