Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
jolly somebody up


ˌjolly sb/sth ˈup derived
to make sb/sth more cheerful
You need jollying up!
Main entry:jollyderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.