Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
jump at something


ˈjump at sth derived
to accept an opportunity, offer, etc. with enthusiasm
Main entry:jumpderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.