Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
kick off something


ˌkick ˈoff sth derived
to start a discussion, a meeting, an event, etc.
Syn: open
Main entry:kickderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.