Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
knock something out


ˌknock sthˈout derived
(informal)to produce sth, especially quickly and easily
He knocks out five books a year.
Main entry:knockderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.