Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
lah


lah (also la)BrE [lɑː] NAmE [lɑː] noun (music)
the 6th note of a ↑majorscale
See also:la

Word Origin:
[lah] Middle English: representing (as an arbitrary name for the note) the first syllable of Latin labii, taken from a Latin hymn.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.