Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
landowning


land·owning BrE [ˈlændəʊnɪŋ] ; NAmE [ˈlændoʊnɪŋ] adjective only before noun
the great landowning families
Main entry:landownerderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.