Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
lavishly


lav·ish·ly BrE [ˈlævɪʃli] ; NAmE [ˈlævɪʃli] adverb
lavishly illustrated
She entertains her friends lavishly.
Main entry:lavishderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.