Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
layabout


lay·about [layabout layabouts] BrE [ˈleɪəbaʊt] NAmE [ˈleɪəbaʊt] noun (old-fashioned, BrE, informal)
a lazy person who does not do much work

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.