Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
layperson


lay·per·son [layperson laypersons] BrE [ˈleɪpɜːsn] NAmE [ˈleɪpɜːrsn] noun (also ˈlay person)(pl. lay peopleor lay·persons) = layman
The layperson cannot really understand mental illness.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.