Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
leading-edge


ˌleading-ˈedge BrE NAmE adjective only before noun
Syn: cutting edge
leading-edge technology
Main entry:leading edgederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.