Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
leaf mould


ˈleaf mould [leaf mould leaf moulds] BrE NAmE (BrE) (NAmE ˈleaf mold) noun uncountable
soil consisting mostly of dead, decayed leaves

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.