Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
leave something aside


ˌleave sthaˈside derived
to not consider sth
Leaving the expense aside, do we actually need a second car?
Main entry:leavederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.