Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
legalize


le·gal·ize (BrE also-ise) [legalize legalizes legalized legalizing] BrE [ˈliːɡəlaɪz] NAmE [ˈliːɡəlaɪz] verb ~ sth
to make sth legal
Derived Word:legalization
Verb forms:

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "legalize"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.