Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
let loose


let ˈloose idiom
(BrE) (NAmE cut ˈloose) (informal)to do sth or to happen in a way that is not controlled
Teenagers need a place to let loose.
Main entry:looseidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.