Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
let loose something


let ˈloose sth idiom
to make a noise or remark, especially in a loud or sudden way
She let loose a stream of abuse.
Main entry:looseidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.