Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
levelly


lev·el·ly [levelly] BrE [ˈlevəli] NAmE [ˈlevəli] adverb
in a calm and steady way
She looked at him levelly.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.